Các thành viên khác cùng hát bài "Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin"

2129531

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0937***905

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

2125041

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0979***653

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

2124316

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0837***728

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

2111146

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0963***803

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0905***756

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

2097570

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

Hoang Ngan

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0382***494

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

2089663

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

2089663

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0899***762

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0359707333

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

2083307

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

2082141

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

2070940

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0966***966

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0905***004

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

2056664

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0368***293

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

Huệ kỳ

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

2047095

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0915***588

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

Tô Thủy

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

CanDy Lee

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin