Các thành viên khác cùng hát bài "Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin"

3203207

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3203207

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3200585

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3198433

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3198433

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3198433

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0988***700

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0336***242

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

Lầu Yến Nhi

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

Lầu Yến Nhi

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

Lầu Yến Nhi

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0904***504

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0923***789

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0896745990

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3181601

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3168100

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3165981

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3164875

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3164875

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3162687

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3162687

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0347***802

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3160018

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3153670

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3153670

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

3131489

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0336***242

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin

0918***669

Ánh trăng nói hộ lòng em - 月亮代表我的心 [VietSub+kara] Pinyin